Tuesday, 21 Sep 2021

Giá Vàng

Cập nhật Bảng giá mới nhất hôm nay giá vàng SJC Online, giá vàng 9999 PNJ, Giá vàng DOJI, Giá Phú quý, Giá vàng bảo tín minh châu, giá vàng 24k, 18k, 16k, 14k, 10k, 8k,…. trong nước và quốc tế

Giá Vàng SJC
Loại vàngMuaBán
SJC 1L, 10L56,250,00056,800,000
SJC 5c56,250,00056,820,000
SJC 2c, 1C, 5 phân56,250,00056,830,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,500,00056,050,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ55,500,00056,150,000
Nữ Trang 99.99%55,150,00055,850,000
Nữ Trang 99%54,297,00055,297,000
Nữ Trang 68%36,132,00038,132,000
Nữ Trang 41.7%21,442,00023,442,000
Giá Vàng PNJ
TPHCM Bóng đổi 9999 0 ,0000 ,000
PNJ 55,600 ,00056,100 ,000
SJC 56,300 ,00056,800 ,000
Hà Nội PNJ 55,600 ,00056,100 ,000
SJC 56,300 ,00056,800 ,000
Đà Nẵng PNJ 55,600 ,00056,100 ,000
SJC 56,300 ,00056,800 ,000
Cần Thơ PNJ 55,600 ,00056,100 ,000
SJC 56,300 ,00056,800 ,000
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 55,600 ,00056,100 ,000
Nữ trang 24K 55,000 ,00055,800 ,000
Nữ trang 18K 40,600 ,00042,000 ,000
Nữ trang 14K 31,390 ,00032,790 ,000
Nữ trang 10K 21,960 ,00023,360 ,000
Giá Vàng DOJI
Hà NộiAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,150,00056,900,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,150,00056,900,000
Nguyên liêu 9999 (99.9)55,250,00055,700,000
Nguyên liêu 999 (99)55,150,00055,600,000
Hồ Chí MinhAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,200,00056,850,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,210,00056,840,000
Đà NẵngAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,150,00056,950,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,150,00056,950,000
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)56,200,00056,850,000
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)56,210,00056,840,000
Giá Vàng Phú Quý
Vàng miếng SJC5,630,0005,680,000
Vàng miếng SJC nhỏ5,590,0005,680,000
Nhẫn tròn trơn 999.95,530,0005,600,000
Thần tài Phú Quý 99995,510,0005,590,000
Vàng 99995,500,0005,590,000
Vàng 9995,490,0005,580,000
Vàng trang sức 995,445,0005,535,000
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 55525622
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9 (24k) 55525622
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 55525622
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24K) 54955605
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24K) 54855595
Vàng HTBT VÀNG 999.9 (24K) 5485Liên hệ  
Vàng JSC VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 56355680
Vàng Thị Trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24K) 5435Liên hệ  

Cập nhật lúc:22:46 04/01/2021