Giá Vàng

Cập nhật Bảng giá mới nhất hôm nay giá vàng SJC Online, giá vàng 9999 PNJ, Giá vàng DOJI, Giá Phú quý, Giá vàng bảo tín minh châu, giá vàng 24k, 18k, 16k, 14k, 10k, 8k,…. trong nước và quốc tế

Giá Vàng SJC
Loại vàngMuaBán
SJC 1L, 10L55,750,00056,700,000
SJC 5c55,750,00056,720,000
SJC 2c, 1C, 5 phân55,750,00056,730,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ53,650,00054,500,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ53,650,00054,600,000
Nữ Trang 99.99%53,200,00054,200,000
Nữ Trang 99%52,063,00053,663,000
Nữ Trang 68%34,710,00037,010,000
Nữ Trang 41.7%20,454,00022,754,000
Giá Vàng PNJ
TPHCM Bóng đổi 9999 0 ,0000 ,000
PNJ 54,080 ,00054,580 ,000
SJC 55,900 ,00056,700 ,000
Hà Nội PNJ 54,080 ,00054,580 ,000
SJC 55,900 ,00056,700 ,000
Đà Nẵng PNJ 54,080 ,00054,580 ,000
SJC 55,900 ,00056,700 ,000
Cần Thơ PNJ 54,080 ,00054,580 ,000
SJC 55,900 ,00056,700 ,000
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 54,080 ,00054,580 ,000
Nữ trang 24K 53,480 ,00054,280 ,000
Nữ trang 18K 39,460 ,00040,860 ,000
Nữ trang 14K 30,500 ,00031,900 ,000
Nữ trang 10K 21,330 ,00022,730 ,000
Giá Vàng DOJI
Hà NộiAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,000,00056,700,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,000,00056,700,000
Nguyên liêu 9999 (99.9)53,150,00054,700,000
Nguyên liêu 999 (99)53,100,00054,650,000
Hồ Chí MinhAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)56,000,00056,700,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)56,010,00056,690,000
Đà NẵngAVPL / DOJI lẻ(nghìn/lượng)55,800,00056,750,000
AVPL / DOJI buôn(nghìn/lượng)55,800,00056,750,000
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)56,000,00056,700,000
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)56,000,00056,700,000
Giá Vàng Phú Quý
Vàng miếng SJC5,605,0005,675,000
Vàng miếng SJC nhỏ5,565,0005,675,000
Nhẫn tròn trơn 999.95,350,0005,470,000
Thần tài Phú Quý 99995,320,0005,470,000
Vàng 99995,320,0005,470,000
Vàng 9995,310,0005,460,000
Vàng trang sức 995,265,0005,415,000
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 53715471
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9 (24k) 53715471
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 53715471
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24k) 53305460
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k) 53205450
Vàng HTBT VÀNG 999.9 (24k) 5320Liên hệ  
Vàng JSC VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 56055668
Vàng Thị Trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24k) 5270Liên hệ  
Vui lòng đợi trong 2 giây. Click vào đây nếu đợi quá lâu và không thấy tải biểu đồ.